"rìa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rìa" trong tiếng Trung là 边缘, đọc là biān yuán.
边缘 nghĩa là gì?
边缘 (biān yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "rìa".
边缘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 边缘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 边缘 như thế nào?
Ví dụ: 她站在院子边缘。 (Cô ấy đứng ở rìa sân.); 我家在城市边缘。 (Nhà tôi ở rìa thành phố.).