YiWordsYiWords

biānyuán

rìa

danh từ tiếng Trung
边缘 rìa

Cụm từ thường dùng

biānyuán
rìa đường
línbiānyuán
rìa rừng

Câu ví dụ

zhànzàiyuànzibiānyuán
Cô ấy đứng ở rìa sân.
jiāzàichéngshìbiānyuán
Nhà tôi ở rìa thành phố.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"rìa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rìa" trong tiếng Trung là 边缘, đọc là biān yuán.
边缘 nghĩa là gì?
边缘 (biān yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "rìa".
边缘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 边缘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 边缘 như thế nào?
Ví dụ: 她站在院子边缘。 (Cô ấy đứng ở rìa sân.); 我家在城市边缘。 (Nhà tôi ở rìa thành phố.).

Muốn nhớ "边缘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí