YiWordsYiWords

biāo

đạt chuẩn

động từ tiếng Trung
达标 đạt chuẩn

Cụm từ thường dùng

biāoguó
đạt chuẩn quốc tế
biāozhìliàng
đạt chuẩn chất lượng

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnjīngbiāole
Sản phẩm này đã đạt chuẩn.
gōngzuòbiāo
Anh ấy cố gắng để đạt chuẩn công việc.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"đạt chuẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạt chuẩn" trong tiếng Trung là 达标, đọc là dá biāo.
达标 nghĩa là gì?
达标 (dá biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạt chuẩn".
达标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 达标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 达标 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品已经达标了。 (Sản phẩm này đã đạt chuẩn.); 他努力工作以达标。 (Anh ấy cố gắng để đạt chuẩn công việc.).

Muốn nhớ "达标" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí