"đạt chuẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạt chuẩn" trong tiếng Trung là 达标, đọc là dá biāo.
达标 nghĩa là gì?
达标 (dá biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạt chuẩn".
达标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 达标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 达标 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品已经达标了。 (Sản phẩm này đã đạt chuẩn.); 他努力工作以达标。 (Anh ấy cố gắng để đạt chuẩn công việc.).