YiWordsYiWords

xúnluó

tuần tra

động từ tiếng Trung
巡逻 tuần tra

Cụm từ thường dùng

jiānxúnluó
tuần tra ban đêm
xúnluóchē
xe tuần tra

Câu ví dụ

警察jǐng chá正在zhèng zài街上jiē shàng巡逻xún luó
Cảnh sát đang tuần tra trên phố.
xúnluóduìgōngzuòhěnrènzhēn
Đội tuần tra làm việc rất chăm chỉ.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"tuần tra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuần tra" trong tiếng Trung là 巡逻, đọc là xún luó.
巡逻 nghĩa là gì?
巡逻 (xún luó) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuần tra".
巡逻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巡逻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巡逻 như thế nào?
Ví dụ: 警察正在街上巡逻。 (Cảnh sát đang tuần tra trên phố.); 巡逻队工作很认真。 (Đội tuần tra làm việc rất chăm chỉ.).

Muốn nhớ "巡逻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí