"qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"qua" trong tiếng Trung là 过, đọc là guò.
过 nghĩa là gì?
过 (guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "qua".
过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过 như thế nào?
Ví dụ: 我经过公园。 (Tôi đi qua công viên.); 今天温度已经超过30度。 (Nhiệt độ hôm nay đã qua 30 độ.).