YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guò

qua

giới từ tiếng Trung
过 qua

Cụm từ thường dùng

jīngguò
đi qua
chāoguò
vượt qua

Câu ví dụ

jīngguògōngyuán
Tôi đi qua công viên.
jīntiānwēnjīngchāoguò30
Nhiệt độ hôm nay đã qua 30 độ.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"qua" trong tiếng Trung là 过, đọc là guò.
过 nghĩa là gì?
过 (guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "qua".
过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过 như thế nào?
Ví dụ: 我经过公园。 (Tôi đi qua công viên.); 今天温度已经超过30度。 (Nhiệt độ hôm nay đã qua 30 độ.).

Muốn nhớ "过" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí