YiWordsYiWords

jīnwéizhǐ

cho đến nay

phó từ tiếng Trung
迄今为止 cho đến nay

Cụm từ thường dùng

迄今qì jīn为止wéi zhǐhái没有méi yǒu
cho đến nay vẫn chưa
迄今qì jīn为止wéi zhǐ已经yǐ jīng
cho đến nay đã

Câu ví dụ

迄今qì jīn为止wéi zhǐ项目xiàng mùháiméi完成wán chéng
Cho đến nay, dự án vẫn chưa hoàn thành.
迄今qì jīn为止wéi zhǐháiméi见过jiàn guò
Cho đến nay, tôi chưa từng gặp anh ấy.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"cho đến nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cho đến nay" trong tiếng Trung là 迄今为止, đọc là qì jīn wéi zhǐ.
迄今为止 nghĩa là gì?
迄今为止 (qì jīn wéi zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cho đến nay".
迄今为止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迄今为止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迄今为止 như thế nào?
Ví dụ: 迄今为止,项目还没完成。 (Cho đến nay, dự án vẫn chưa hoàn thành.); 迄今为止,我还没见过他。 (Cho đến nay, tôi chưa từng gặp anh ấy.).

Muốn nhớ "迄今为止" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí