YiWordsYiWords

Cùng cách viết:大家

jià

đánh nhau

động từ tiếng Trung
打架 đánh nhau

Cụm từ thường dùng

jià
đánh nhau to
mǒurénjià
đánh nhau với ai

Câu ví dụ

liǎngháizizàiyuànzijià
Hai đứa trẻ đánh nhau trong sân.
biézàijiàle
Đừng đánh nhau nữa!

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đánh nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh nhau" trong tiếng Trung là 打架, đọc là dǎ jià.
打架 nghĩa là gì?
打架 (dǎ jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh nhau".
打架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打架 như thế nào?
Ví dụ: 两个孩子在院子里打架。 (Hai đứa trẻ đánh nhau trong sân.); 别再打架了! (Đừng đánh nhau nữa!).

Muốn nhớ "打架" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí