"đánh nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh nhau" trong tiếng Trung là 打架, đọc là dǎ jià.
打架 nghĩa là gì?
打架 (dǎ jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh nhau".
打架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打架 như thế nào?
Ví dụ: 两个孩子在院子里打架。 (Hai đứa trẻ đánh nhau trong sân.); 别再打架了! (Đừng đánh nhau nữa!).