"đóng cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng cửa" trong tiếng Trung là 打烊, đọc là dǎ yàng.
打烊 nghĩa là gì?
打烊 (dǎ yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng cửa".
打烊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打烊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打烊 như thế nào?
Ví dụ: 商店十点打烊。 (Cửa hàng đóng cửa lúc 10 giờ.); 今天他们提前打烊。 (Hôm nay họ đóng cửa sớm.).