YiWordsYiWords

Cùng cách viết:打架

jiā

mọi người

đại từ tiếng Trung
大家 mọi người

Cụm từ thường dùng

大家dà jiādōu知道zhī dào
mọi người đều biết
jiā
mọi người cùng nhau

Câu ví dụ

大家dà jiādōuláile
Mọi người đều đến rồi.
jiāhěnkāixīn
Mọi người rất vui vẻ.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"mọi người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mọi người" trong tiếng Trung là 大家, đọc là dà jiā.
大家 nghĩa là gì?
大家 (dà jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "mọi người".
大家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大家 như thế nào?
Ví dụ: 大家都来了。 (Mọi người đều đến rồi.); 大家很开心。 (Mọi người rất vui vẻ.).

Muốn nhớ "大家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí