"ngắt lời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngắt lời" trong tiếng Trung là 打断, đọc là dǎ duàn.
打断 nghĩa là gì?
打断 (dǎ duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngắt lời".
打断 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打断 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打断 như thế nào?
Ví dụ: 别打断我。 (Đừng ngắt lời tôi.); 她说话时常常打断我。 (Cô ấy thường ngắt lời khi tôi nói.).