"trục vớt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trục vớt" trong tiếng Trung là 打捞, đọc là dǎ lāo.
打捞 nghĩa là gì?
打捞 (dǎ lāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trục vớt".
打捞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打捞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打捞 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在打捞沉船。 (Họ đang trục vớt chiếc thuyền bị chìm.); 需要很多人来打捞货物。 (Cần nhiều người để trục vớt hàng hóa.).