YiWordsYiWords

lāo

trục vớt

động từ tiếng Trung
打捞 trục vớt

Cụm từ thường dùng

lāochénchuán
trục vớt tàu chìm
lāohuò
trục vớt hàng hóa

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài打捞dǎ lāo沉船chén chuán
Họ đang trục vớt chiếc thuyền bị chìm.
yàohěnduōrénláilāohuò
Cần nhiều người để trục vớt hàng hóa.

Khám phá đại dương

Câu hỏi thường gặp

"trục vớt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trục vớt" trong tiếng Trung là 打捞, đọc là dǎ lāo.
打捞 nghĩa là gì?
打捞 (dǎ lāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trục vớt".
打捞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打捞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打捞 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在打捞沉船。 (Họ đang trục vớt chiếc thuyền bị chìm.); 需要很多人来打捞货物。 (Cần nhiều người để trục vớt hàng hóa.).

Muốn nhớ "打捞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí