YiWordsYiWords

jiātíng

đại gia đình

danh từ tiếng Trung
大家庭 đại gia đình

Cụm từ thường dùng

shēnghuózàijiātíng
sống trong đại gia đình
xìngdejiātíng
đại gia đình hạnh phúc

Câu ví dụ

zài一个yī gè大家庭dà jiā tíngzhōng长大zhǎng dà
Tôi lớn lên trong một đại gia đình.
jiātíngchūnjiétuán
Đại gia đình tụ họp vào dịp Tết.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"đại gia đình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại gia đình" trong tiếng Trung là 大家庭, đọc là dà jiā tíng.
大家庭 nghĩa là gì?
大家庭 (dà jiā tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại gia đình".
大家庭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大家庭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大家庭 như thế nào?
Ví dụ: 我在一个大家庭中长大。 (Tôi lớn lên trong một đại gia đình.); 大家庭春节团聚。 (Đại gia đình tụ họp vào dịp Tết.).

Muốn nhớ "大家庭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí