YiWordsYiWords

huángshì

hoàng gia

danh từ tiếng Trung
皇室 hoàng gia

Cụm từ thường dùng

huángshìjiā
gia đình hoàng gia
huángshìgōng殿diàn
cung điện hoàng gia

Câu ví dụ

yīngguóhuángshìfēichángyǒumíng
Hoàng gia Anh rất nổi tiếng.
chūshēngzàihuángshìjiātíng
Anh ấy sinh ra trong một gia đình hoàng gia.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"hoàng gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàng gia" trong tiếng Trung là 皇室, đọc là huáng shì.
皇室 nghĩa là gì?
皇室 (huáng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàng gia".
皇室 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皇室 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皇室 như thế nào?
Ví dụ: 英国皇室非常有名。 (Hoàng gia Anh rất nổi tiếng.); 他出生在一个皇室家庭。 (Anh ấy sinh ra trong một gia đình hoàng gia.).

Muốn nhớ "皇室" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí