"hoàng gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàng gia" trong tiếng Trung là 皇室, đọc là huáng shì.
皇室 nghĩa là gì?
皇室 (huáng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàng gia".
皇室 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皇室 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皇室 như thế nào?
Ví dụ: 英国皇室非常有名。 (Hoàng gia Anh rất nổi tiếng.); 他出生在一个皇室家庭。 (Anh ấy sinh ra trong một gia đình hoàng gia.).