YiWordsYiWords

xiàdài

thế hệ tiếp theo

danh từ tiếng Trung
下一代 thế hệ tiếp theo

Cụm từ thường dùng

xiàdàishǒu
thế hệ tiếp theo của điện thoại
xiàdàilǐngdǎorén
thế hệ tiếp theo của lãnh đạo

Câu ví dụ

我们wǒ menyàowèi下一代xià yī dài做好zuò hǎo准备zhǔn bèi
Chúng ta cần chuẩn bị cho thế hệ tiếp theo.
下一代xià yī dàijiāng改变gǎi biàn世界shì jiè
Thế hệ tiếp theo sẽ thay đổi thế giới.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"thế hệ tiếp theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế hệ tiếp theo" trong tiếng Trung là 下一代, đọc là xià yí dài.
下一代 nghĩa là gì?
下一代 (xià yí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế hệ tiếp theo".
下一代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下一代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下一代 như thế nào?
Ví dụ: 我们要为下一代做好准备。 (Chúng ta cần chuẩn bị cho thế hệ tiếp theo.); 下一代将改变世界。 (Thế hệ tiếp theo sẽ thay đổi thế giới.).

Muốn nhớ "下一代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí