"thế hệ tiếp theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế hệ tiếp theo" trong tiếng Trung là 下一代, đọc là xià yí dài.
下一代 nghĩa là gì?
下一代 (xià yí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế hệ tiếp theo".
下一代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下一代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下一代 như thế nào?
Ví dụ: 我们要为下一代做好准备。 (Chúng ta cần chuẩn bị cho thế hệ tiếp theo.); 下一代将改变世界。 (Thế hệ tiếp theo sẽ thay đổi thế giới.).