YiWordsYiWords

zhī

tri kỷ

danh từ tiếng Trung
知己 tri kỷ

Cụm từ thường dùng

zhī
người tri kỷ
zhǎodàozhī
tìm được tri kỷ

Câu ví dụ

shìdezhī
Anh ấy là tri kỷ của tôi.
zhǎodàozhīróng
Không dễ tìm được một tri kỷ.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"tri kỷ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tri kỷ" trong tiếng Trung là 知己, đọc là zhī jǐ.
知己 nghĩa là gì?
知己 (zhī jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tri kỷ".
知己 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 知己 ngay trên trang này.
Đặt câu với 知己 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的知己。 (Anh ấy là tri kỷ của tôi.); 找到一个知己不容易。 (Không dễ tìm được một tri kỷ.).

Muốn nhớ "知己" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí