YiWordsYiWords

Cùng cách viết:大姐

jiē

đại lộ

danh từ tiếng Trung
大街 đại lộ

Cụm từ thường dùng

zhǔjiē
đại lộ chính
沿yánjiēzǒu
đi dọc đại lộ

Câu ví dụ

menzàijiēshàngsàn
Chúng tôi đi bộ trên đại lộ.
zhètiáojiēyòukuānyòupiàoliang
Đại lộ này rất rộng và đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đại lộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại lộ" trong tiếng Trung là 大街, đọc là dà jiē.
大街 nghĩa là gì?
大街 (dà jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại lộ".
大街 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大街 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大街 như thế nào?
Ví dụ: 我们在大街上散步。 (Chúng tôi đi bộ trên đại lộ.); 这条大街又宽又漂亮。 (Đại lộ này rất rộng và đẹp.).

Muốn nhớ "大街" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí