YiWordsYiWords

zhì

đại khái

phó từ tiếng Trung
大致 đại khái

Cụm từ thường dùng

zhìshuō
nói đại khái
zhìxià
đại khái như sau

Câu ví dụ

zhǐ大致dà zhì记得jì de
Tôi chỉ nhớ đại khái thôi.
zhìjiěshìlezhègewèn
Anh ấy giải thích đại khái về vấn đề này.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"đại khái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại khái" trong tiếng Trung là 大致, đọc là dà zhì.
大致 nghĩa là gì?
大致 (dà zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại khái".
大致 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大致 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大致 như thế nào?
Ví dụ: 我只大致记得。 (Tôi chỉ nhớ đại khái thôi.); 他大致解释了这个问题。 (Anh ấy giải thích đại khái về vấn đề này.).

Muốn nhớ "大致" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí