"đại khái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại khái" trong tiếng Trung là 大致, đọc là dà zhì.
大致 nghĩa là gì?
大致 (dà zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại khái".
大致 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大致 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大致 như thế nào?
Ví dụ: 我只大致记得。 (Tôi chỉ nhớ đại khái thôi.); 他大致解释了这个问题。 (Anh ấy giải thích đại khái về vấn đề này.).