YiWordsYiWords

Cùng cách viết:大街

jiě

chị cả

danh từ tiếng Trung
大姐 chị cả

Cụm từ thường dùng

jiādejiě
chị cả trong gia đình
bāndejiě
chị cả lớp

Câu ví dụ

jiězǒngshìzhàomèi
Chị cả luôn chăm sóc các em.
tuánduìdejiěhěnyán
Chị cả trong nhóm rất nghiêm khắc.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"chị cả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chị cả" trong tiếng Trung là 大姐, đọc là dà jiě.
大姐 nghĩa là gì?
大姐 (dà jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "chị cả".
大姐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大姐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大姐 như thế nào?
Ví dụ: 大姐总是照顾弟妹。 (Chị cả luôn chăm sóc các em.); 团队里的大姐很严格。 (Chị cả trong nhóm rất nghiêm khắc.).

Muốn nhớ "大姐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí