"chị cả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chị cả" trong tiếng Trung là 大姐, đọc là dà jiě.
大姐 nghĩa là gì?
大姐 (dà jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "chị cả".
大姐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大姐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大姐 như thế nào?
Ví dụ: 大姐总是照顾弟妹。 (Chị cả luôn chăm sóc các em.); 团队里的大姐很严格。 (Chị cả trong nhóm rất nghiêm khắc.).