"tỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỏi" trong tiếng Trung là 大蒜, đọc là dà suàn.
大蒜 nghĩa là gì?
大蒜 (dà suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỏi".
大蒜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大蒜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大蒜 như thế nào?
Ví dụ: 我加大蒜提升菜肴味道。 (Tôi cho tỏi vào món ăn để tăng hương vị.); 大蒜有助于增强免疫力。 (Tỏi giúp tăng sức đề kháng.).