YiWordsYiWords

Cùng cách viết:打算打算

suàn

tỏi

danh từ tiếng Trung
大蒜 tỏi

Cụm từ thường dùng

suàn
tỏi băm
zhàsuàn
tỏi chiên

Câu ví dụ

jiāsuànshēngcàiyáowèidào
Tôi cho tỏi vào món ăn để tăng hương vị.
suànyǒuzhùzēngqiángmiǎn
Tỏi giúp tăng sức đề kháng.

Rau nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"tỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỏi" trong tiếng Trung là 大蒜, đọc là dà suàn.
大蒜 nghĩa là gì?
大蒜 (dà suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỏi".
大蒜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大蒜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大蒜 như thế nào?
Ví dụ: 我加大蒜提升菜肴味道。 (Tôi cho tỏi vào món ăn để tăng hương vị.); 大蒜有助于增强免疫力。 (Tỏi giúp tăng sức đề kháng.).

Muốn nhớ "大蒜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí