YiWordsYiWords

guī

quy mô lớn

tính từ tiếng Trung
大规模 quy mô lớn

Cụm từ thường dùng

guī
quy mô lớn
guīxiàng
dự án quy mô lớn

Câu ví dụ

menbànleguīhuódòng
Họ tổ chức sự kiện quy mô lớn.
zhègexiàngguī
Dự án này có quy mô lớn.

Kích thước và thể tích

Câu hỏi thường gặp

"quy mô lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy mô lớn" trong tiếng Trung là 大规模, đọc là dà guī mó.
大规模 nghĩa là gì?
大规模 (dà guī mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy mô lớn".
大规模 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大规模 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大规模 như thế nào?
Ví dụ: 他们举办了大规模活动。 (Họ tổ chức sự kiện quy mô lớn.); 这个项目大规模。 (Dự án này có quy mô lớn.).

Muốn nhớ "大规模" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí