"quy mô lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy mô lớn" trong tiếng Trung là 大规模, đọc là dà guī mó.
大规模 nghĩa là gì?
大规模 (dà guī mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy mô lớn".
大规模 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大规模 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大规模 như thế nào?
Ví dụ: 他们举办了大规模活动。 (Họ tổ chức sự kiện quy mô lớn.); 这个项目大规模。 (Dự án này có quy mô lớn.).