YiWordsYiWords

toàn cục

danh từ tiếng Trung
大局 toàn cục

Cụm từ thường dùng

lợi ích toàn cục
shì
tầm nhìn toàn cục

Câu ví dụ

menyàokàn
Chúng ta cần nhìn vào toàn cục.
yàoyīnxiǎoshī
Đừng vì lợi ích nhỏ mà quên toàn cục.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"toàn cục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn cục" trong tiếng Trung là 大局, đọc là dà jú.
大局 nghĩa là gì?
大局 (dà jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn cục".
大局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大局 như thế nào?
Ví dụ: 我们要看大局。 (Chúng ta cần nhìn vào toàn cục.); 不要因小失大局。 (Đừng vì lợi ích nhỏ mà quên toàn cục.).

Muốn nhớ "大局" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí