YiWordsYiWords

Cùng cách viết:大使大事

shī

đại sư

danh từ tiếng Trung
大师 đại sư

Cụm từ thường dùng

shùshī
võ thuật đại sư
zhùmíngshī
đại sư nổi tiếng

Câu ví dụ

shìguóxiàngshī
Ông ấy là một đại sư về cờ vua.
xiǎnggēnzhèwèishīxué
Tôi muốn học với đại sư này.

Các nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"đại sư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại sư" trong tiếng Trung là 大师, đọc là dà shī.
大师 nghĩa là gì?
大师 (dà shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại sư".
大师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大师 như thế nào?
Ví dụ: 他是国际象棋大师。 (Ông ấy là một đại sư về cờ vua.); 我想跟这位大师学习。 (Tôi muốn học với đại sư này.).

Muốn nhớ "大师" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí