"hòa hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hòa hợp" trong tiếng Trung là 融洽, đọc là róng qià.
融洽 nghĩa là gì?
融洽 (róng qià) trong tiếng Trung có nghĩa là "hòa hợp".
融洽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 融洽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 融洽 như thế nào?
Ví dụ: 我们生活得很融洽。 (Chúng tôi sống rất hòa hợp.); 团队成员彼此融洽。 (Nhóm làm việc hòa hợp với nhau.).