YiWordsYiWords

róngqià

hòa hợp

động từ tiếng Trung
融洽 hòa hợp

Cụm từ thường dùng

róngqià
hòa hợp với nhau
融洽róng qià相处xiāng chǔ
sống hòa hợp

Câu ví dụ

我们wǒ men生活shēng huódehěn融洽róng qià
Chúng tôi sống rất hòa hợp.
tuánduìchéngyuánróngqià
Nhóm làm việc hòa hợp với nhau.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hòa hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hòa hợp" trong tiếng Trung là 融洽, đọc là róng qià.
融洽 nghĩa là gì?
融洽 (róng qià) trong tiếng Trung có nghĩa là "hòa hợp".
融洽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 融洽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 融洽 như thế nào?
Ví dụ: 我们生活得很融洽。 (Chúng tôi sống rất hòa hợp.); 团队成员彼此融洽。 (Nhóm làm việc hòa hợp với nhau.).

Muốn nhớ "融洽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí