YiWordsYiWords

zhèngnéngliàng

năng lượng tích cực

danh từ tiếng Trung
正能量 năng lượng tích cực

Cụm từ thường dùng

传播chuán bō正能量zhèng néng liàng
lan tỏa năng lượng tích cực
生活shēng huózhōngde正能量zhèng néng liàng
năng lượng tích cực trong cuộc sống

Câu ví dụ

总是zǒng shìgěi大家dà jiā带来dài lái正能量zhèng néng liàng
Cô ấy luôn truyền năng lượng tích cực cho mọi người.
正能量zhèng néng liàng帮助bāng zhù克服kè fú困难kùn nán
Năng lượng tích cực giúp tôi vượt qua khó khăn.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"năng lượng tích cực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng lượng tích cực" trong tiếng Trung là 正能量, đọc là zhèng néng liàng.
正能量 nghĩa là gì?
正能量 (zhèng néng liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng lượng tích cực".
正能量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正能量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正能量 như thế nào?
Ví dụ: 她总是给大家带来正能量。 (Cô ấy luôn truyền năng lượng tích cực cho mọi người.); 正能量帮助我克服困难。 (Năng lượng tích cực giúp tôi vượt qua khó khăn.).

Muốn nhớ "正能量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí