"năng lượng tích cực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng lượng tích cực" trong tiếng Trung là 正能量, đọc là zhèng néng liàng.
正能量 nghĩa là gì?
正能量 (zhèng néng liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng lượng tích cực".
正能量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正能量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正能量 như thế nào?
Ví dụ: 她总是给大家带来正能量。 (Cô ấy luôn truyền năng lượng tích cực cho mọi người.); 正能量帮助我克服困难。 (Năng lượng tích cực giúp tôi vượt qua khó khăn.).