YiWordsYiWords

shè

quê

động từ tiếng Trung
社死 quê

Cụm từ thường dùng

zàipéngyǒumiànqiánshè
bị quê trước mặt bạn bè
tàishèle
quê quá

Câu ví dụ

bèiwèngewènshíshèle
Tôi quê khi bị hỏi câu đó.
zàiquánbānmiànqiánshèle
Anh ấy quê trước lớp.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"quê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quê" trong tiếng Trung là 社死, đọc là shè sǐ.
社死 nghĩa là gì?
社死 (shè sǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "quê".
社死 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社死 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社死 như thế nào?
Ví dụ: 被问那个问题时我社死了。 (Tôi quê khi bị hỏi câu đó.); 他在全班面前社死了。 (Anh ấy quê trước lớp.).

Muốn nhớ "社死" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí