YiWordsYiWords

liè

săn bắn

động từ tiếng Trung
打猎 săn bắn

Cụm từ thường dùng

liè
đi săn bắn
liègōng
dụng cụ săn bắn

Câu ví dụ

menchángzàidōngtiānliè
Họ thường đi săn bắn vào mùa đông.
hěn擅长shàn cháng打猎dǎ liè
Anh ấy rất giỏi săn bắn.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"săn bắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"săn bắn" trong tiếng Trung là 打猎, đọc là dǎ liè.
打猎 nghĩa là gì?
打猎 (dǎ liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "săn bắn".
打猎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打猎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打猎 như thế nào?
Ví dụ: 他们常在冬天去打猎。 (Họ thường đi săn bắn vào mùa đông.); 他很擅长打猎。 (Anh ấy rất giỏi săn bắn.).

Muốn nhớ "打猎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí