YiWordsYiWords

jiāo

lai giống

động từ tiếng Trung
杂交 lai giống

Cụm từ thường dùng

jiāozuò
lai giống cây trồng
jiāoshēngchù
lai giống vật nuôi

Câu ví dụ

他们tā men杂交zá jiāole两种liǎng zhǒng水稻shuǐ dào
Họ lai giống hai loại lúa.
jiāoyǒuzhùgāochǎnliàng
Lai giống giúp tăng năng suất.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"lai giống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lai giống" trong tiếng Trung là 杂交, đọc là zá jiāo.
杂交 nghĩa là gì?
杂交 (zá jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lai giống".
杂交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杂交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杂交 như thế nào?
Ví dụ: 他们杂交了两种水稻。 (Họ lai giống hai loại lúa.); 杂交有助于提高产量。 (Lai giống giúp tăng năng suất.).

Muốn nhớ "杂交" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí