"lai giống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lai giống" trong tiếng Trung là 杂交, đọc là zá jiāo.
杂交 nghĩa là gì?
杂交 (zá jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lai giống".
杂交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杂交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杂交 như thế nào?
Ví dụ: 他们杂交了两种水稻。 (Họ lai giống hai loại lúa.); 杂交有助于提高产量。 (Lai giống giúp tăng năng suất.).