"nuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nuôi" trong tiếng Trung là 养, đọc là yǎng.
养 nghĩa là gì?
养 (yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nuôi".
养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 养 như thế nào?
Ví dụ: 我家养了很多鸡。 (Nhà tôi nuôi nhiều gà.); 她一个人抚养孩子。 (Cô ấy nuôi con một mình.).