YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yǎng

nuôi

động từ tiếng Trung
养 nuôi

Cụm từ thường dùng

yǎng
nuôi cá
yǎngháizi
nuôi con

Câu ví dụ

jiāyǎnglehěnduō
Nhà tôi nuôi nhiều gà.
rényǎngháizi
Cô ấy nuôi con một mình.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"nuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nuôi" trong tiếng Trung là 养, đọc là yǎng.
养 nghĩa là gì?
养 (yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nuôi".
养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 养 như thế nào?
Ví dụ: 我家养了很多鸡。 (Nhà tôi nuôi nhiều gà.); 她一个人抚养孩子。 (Cô ấy nuôi con một mình.).

Muốn nhớ "养" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí