YiWordsYiWords

lóu

toà

tiếng Trung
大楼 toà

Câu ví dụ

我的公司在一栋大楼里。
Công ty tôi nằm trong một toà lớn.
他在法院工作。
Anh ấy làm việc tại toà án.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"toà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toà" trong tiếng Trung là 大楼, đọc là dà lóu.
大楼 nghĩa là gì?
大楼 (dà lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "toà".
大楼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大楼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大楼 như thế nào?
Ví dụ: 我的公司在一栋大楼里。 (Công ty tôi nằm trong một toà lớn.); 他在法院工作。 (Anh ấy làm việc tại toà án.).

Muốn nhớ "大楼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí