YiWordsYiWords

yàng

làm ra vẻ

động từ tiếng Trung
大模大样 làm ra vẻ

Cụm từ thường dùng

yàngdezhuāngzuòhěnzhòngyào
làm ra vẻ quan trọng
yàngdezhuāngzuòlǐngdǎo
làm ra vẻ lãnh đạo

Câu ví dụ

zǒngshìzàibiérénmiànqiányàng
Anh ta luôn làm ra vẻ trước mặt người khác.
yàngdezhuāngzuòshénmedōudǒng
Cô ấy làm ra vẻ như mình biết hết mọi thứ.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"làm ra vẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm ra vẻ" trong tiếng Trung là 大模大样, đọc là dà mú dà yàng.
大模大样 nghĩa là gì?
大模大样 (dà mú dà yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm ra vẻ".
大模大样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大模大样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大模大样 như thế nào?
Ví dụ: 他总是在别人面前大模大样。 (Anh ta luôn làm ra vẻ trước mặt người khác.); 她大模大样地装作什么都懂。 (Cô ấy làm ra vẻ như mình biết hết mọi thứ.).

Muốn nhớ "大模大样" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí