YiWordsYiWords

yǒuwéi

có tương lai rộng mở

cụm từ tiếng Trung
大有可为 có tương lai rộng mở

Cụm từ thường dùng

事业shì yè大有可为dà yǒu kě wéi
có tương lai rộng mở trong công việc
年轻人nián qīng rén大有可为dà yǒu kě wéi
có tương lai rộng mở cho thế hệ trẻ

Câu ví dụ

这个zhè gè行业háng yè大有可为dà yǒu kě wéi
Ngành này có tương lai rộng mở.
前途qián tú大有可为dà yǒu kě wéi
Cô ấy có tương lai rộng mở phía trước.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"có tương lai rộng mở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có tương lai rộng mở" trong tiếng Trung là 大有可为, đọc là dà yǒu kě wéi.
大有可为 nghĩa là gì?
大有可为 (dà yǒu kě wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "có tương lai rộng mở".
大有可为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大有可为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大有可为 như thế nào?
Ví dụ: 这个行业大有可为。 (Ngành này có tương lai rộng mở.); 她前途大有可为。 (Cô ấy có tương lai rộng mở phía trước.).

Muốn nhớ "大有可为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí