"có tương lai rộng mở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có tương lai rộng mở" trong tiếng Trung là 大有可为, đọc là dà yǒu kě wéi.
大有可为 nghĩa là gì?
大有可为 (dà yǒu kě wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "có tương lai rộng mở".
大有可为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大有可为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大有可为 như thế nào?
Ví dụ: 这个行业大有可为。 (Ngành này có tương lai rộng mở.); 她前途大有可为。 (Cô ấy có tương lai rộng mở phía trước.).