"khí quyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí quyển" trong tiếng Trung là 大气, đọc là dà qì.
大气 nghĩa là gì?
大气 (dà qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí quyển".
大气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大气 như thế nào?
Ví dụ: 大气保护我们免受紫外线伤害。 (Khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.); 大气污染越来越严重。 (Ô nhiễm khí quyển ngày càng nghiêm trọng.).