"hào phóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hào phóng" trong tiếng Trung là 大方, đọc là dà fāng.
大方 nghĩa là gì?
大方 (dà fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hào phóng".
大方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大方 như thế nào?
Ví dụ: 他对朋友很大方。 (Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.); 她总是大方地帮助别人。 (Cô ấy luôn giúp đỡ người khác một cách hào phóng.).