YiWordsYiWords

fāng

hào phóng

tính từ tiếng Trung
大方 hào phóng

Cụm từ thường dùng

fāngderén
người hào phóng
fāngdexīn
tấm lòng hào phóng

Câu ví dụ

duìpéngyǒuhěnfāng
Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.
总是zǒng shì大方dà fāngde帮助bāng zhù别人bié rén
Cô ấy luôn giúp đỡ người khác một cách hào phóng.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"hào phóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hào phóng" trong tiếng Trung là 大方, đọc là dà fāng.
大方 nghĩa là gì?
大方 (dà fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hào phóng".
大方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大方 như thế nào?
Ví dụ: 他对朋友很大方。 (Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.); 她总是大方地帮助别人。 (Cô ấy luôn giúp đỡ người khác một cách hào phóng.).

Muốn nhớ "大方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí