YiWordsYiWords

miàn

diện tích lớn

cụm từ tiếng Trung
大面积 diện tích lớn

Cụm từ thường dùng

zuìmiàn
diện tích lớn nhất
miàn
khu vực diện tích lớn

Câu ví dụ

zhèfángzidemiànhěn
Căn nhà này có diện tích lớn.
menyàomiàndebàngōngshì
Chúng tôi cần một văn phòng diện tích lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"diện tích lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diện tích lớn" trong tiếng Trung là 大面积, đọc là dà miàn jī.
大面积 nghĩa là gì?
大面积 (dà miàn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "diện tích lớn".
大面积 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大面积 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大面积 như thế nào?
Ví dụ: 这房子的大面积很大。 (Căn nhà này có diện tích lớn.); 我们需要一个大面积的办公室。 (Chúng tôi cần một văn phòng diện tích lớn.).

Muốn nhớ "大面积" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí