YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tiān

hôm

tiếng Trung
天 hôm

Câu ví dụ

今天天气很好。
Hôm nay trời đẹp.
昨天我去上学了。
Hôm qua tôi đi học.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hôm", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hôm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôm" trong tiếng Trung là 天, đọc là tiān.
天 nghĩa là gì?
天 (tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôm".
天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气很好。 (Hôm nay trời đẹp.); 昨天我去上学了。 (Hôm qua tôi đi học.).

Muốn nhớ "天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí