"ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày" trong tiếng Trung là 天, đọc là tiān.
天 nghĩa là gì?
天 (tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày".
天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天 như thế nào?
Ví dụ: 今天是个好天气。 (Hôm nay là ngày đẹp trời.); 明天我要上学。 (Ngày mai tôi đi học.).