YiWordsYiWords

shuāng

đánh đôi

danh từ tiếng Trung
双打 đánh đôi

Cụm từ thường dùng

hùnshuāng
đánh đôi nam nữ
nánshuāng
đánh đôi nam

Câu ví dụ

mencānjiāshuāng
Họ tham gia đánh đôi nữ.
menyíngleshuāngsài
Chúng tôi thắng trận đánh đôi.

Thể thao sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"đánh đôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh đôi" trong tiếng Trung là 双打, đọc là shuāng dǎ.
双打 nghĩa là gì?
双打 (shuāng dǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh đôi".
双打 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双打 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双打 như thế nào?
Ví dụ: 她们参加女子双打。 (Họ tham gia đánh đôi nữ.); 我们赢了双打比赛。 (Chúng tôi thắng trận đánh đôi.).

Muốn nhớ "双打" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí