"đánh đôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh đôi" trong tiếng Trung là 双打, đọc là shuāng dǎ.
双打 nghĩa là gì?
双打 (shuāng dǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh đôi".
双打 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双打 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双打 như thế nào?
Ví dụ: 她们参加女子双打。 (Họ tham gia đánh đôi nữ.); 我们赢了双打比赛。 (Chúng tôi thắng trận đánh đôi.).