YiWordsYiWords

gāoěrqiú

bóng gôn

danh từ tiếng Trung
高尔夫球 bóng gôn

Cụm từ thường dùng

gāoěrqiúchǎng
sân bóng gôn
gāoěrqiúgān
gậy đánh bóng gôn

Câu ví dụ

huangāoěrqiú
Anh ấy thích chơi bóng gôn.
mǎilexīndegāoěrqiú
Tôi mua một quả bóng gôn mới.

Thể thao sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"bóng gôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng gôn" trong tiếng Trung là 高尔夫球, đọc là gāo ěr fū qiú.
高尔夫球 nghĩa là gì?
高尔夫球 (gāo ěr fū qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng gôn".
高尔夫球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高尔夫球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高尔夫球 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢打高尔夫球。 (Anh ấy thích chơi bóng gôn.); 我买了一个新的高尔夫球。 (Tôi mua một quả bóng gôn mới.).

Muốn nhớ "高尔夫球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí