YiWordsYiWords

sài

cuộc thi lớn

danh từ tiếng Trung
大赛 cuộc thi lớn

Cụm từ thường dùng

guósài
cuộc thi lớn quốc tế
cānjiāsài
tham gia cuộc thi lớn

Câu ví dụ

gāng赢得yíng déle一场yī chǎng大赛dà sài
Cô ấy vừa thắng một cuộc thi lớn.
hěnduōrénmèngxiǎngcānjiāsài
Nhiều người mơ ước dự cuộc thi lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cuộc thi lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuộc thi lớn" trong tiếng Trung là 大赛, đọc là dà sài.
大赛 nghĩa là gì?
大赛 (dà sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộc thi lớn".
大赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大赛 như thế nào?
Ví dụ: 她刚赢得了一场大赛。 (Cô ấy vừa thắng một cuộc thi lớn.); 很多人梦想参加大赛。 (Nhiều người mơ ước dự cuộc thi lớn.).

Muốn nhớ "大赛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí