YiWordsYiWords

fen

phần lớn

cụm từ tiếng Trung
大部分 phần lớn

Cụm từ thường dùng

fenshíjiān
phần lớn thời gian
fenrén
phần lớn mọi người

Câu ví dụ

fenxuéshēngjīngláile
Phần lớn học sinh đã đến.
fengōngzuòjīngwánchéng
Phần lớn công việc đã xong.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"phần lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần lớn" trong tiếng Trung là 大部分, đọc là dà bù fen.
大部分 nghĩa là gì?
大部分 (dà bù fen) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần lớn".
大部分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大部分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大部分 như thế nào?
Ví dụ: 大部分学生已经来了。 (Phần lớn học sinh đã đến.); 大部分工作已经完成。 (Phần lớn công việc đã xong.).

Muốn nhớ "大部分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí