"phần lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần lớn" trong tiếng Trung là 大部分, đọc là dà bù fen.
大部分 nghĩa là gì?
大部分 (dà bù fen) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần lớn".
大部分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大部分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大部分 như thế nào?
Ví dụ: 大部分学生已经来了。 (Phần lớn học sinh đã đến.); 大部分工作已经完成。 (Phần lớn công việc đã xong.).