"voi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"voi" trong tiếng Trung là 大象, đọc là dà xiàng.
大象 nghĩa là gì?
大象 (dà xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "voi".
大象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大象 như thế nào?
Ví dụ: 大象是聪明的动物。 (Voi là động vật thông minh.); 这里有野生大象。 (Ở đây có voi hoang dã.).