YiWordsYiWords

xuǎn

bầu cử lớn

danh từ tiếng Trung
大选 bầu cử lớn

Cụm từ thường dùng

quánguóxuǎn
bầu cử lớn quốc gia
xuǎnjiéguǒ
kết quả bầu cử lớn

Câu ví dụ

今年jīn niánjiāngyǒu大选dà xuǎn
Năm nay sẽ có bầu cử lớn.
大选dà xuǎn结果jié guǒhěn重要zhòng yào
Kết quả bầu cử lớn rất quan trọng.

Bầu cử và chính trị

Câu hỏi thường gặp

"bầu cử lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bầu cử lớn" trong tiếng Trung là 大选, đọc là dà xuǎn.
大选 nghĩa là gì?
大选 (dà xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bầu cử lớn".
大选 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大选 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大选 như thế nào?
Ví dụ: 今年将有大选。 (Năm nay sẽ có bầu cử lớn.); 大选结果很重要。 (Kết quả bầu cử lớn rất quan trọng.).

Muốn nhớ "大选" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí