YiWordsYiWords

使shǐguǎn

đại sứ quán

danh từ tiếng Trung
大使馆 đại sứ quán

Cụm từ thường dùng

使shǐguǎn
đến đại sứ quán
使shǐguǎngōngzuòrényuán
nhân viên đại sứ quán

Câu ví dụ

děi大使馆dà shǐ guǎnbàn签证qiān zhèng
Tôi phải đến đại sứ quán làm visa.
使shǐguǎnjiùzàijìn
Đại sứ quán ở gần đây.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đại sứ quán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại sứ quán" trong tiếng Trung là 大使馆, đọc là dà shǐ guǎn.
大使馆 nghĩa là gì?
大使馆 (dà shǐ guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại sứ quán".
大使馆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大使馆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大使馆 như thế nào?
Ví dụ: 我得去大使馆办签证。 (Tôi phải đến đại sứ quán làm visa.); 大使馆就在附近。 (Đại sứ quán ở gần đây.).

Muốn nhớ "大使馆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí