"đại sứ quán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại sứ quán" trong tiếng Trung là 大使馆, đọc là dà shǐ guǎn.
大使馆 nghĩa là gì?
大使馆 (dà shǐ guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại sứ quán".
大使馆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大使馆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大使馆 như thế nào?
Ví dụ: 我得去大使馆办签证。 (Tôi phải đến đại sứ quán làm visa.); 大使馆就在附近。 (Đại sứ quán ở gần đây.).