YiWordsYiWords

bāolǎn

ôm đồm mọi việc

động từ tiếng Trung
大包大揽 ôm đồm mọi việc

Cụm từ thường dùng

jiābāolǎn
ôm đồm mọi việc trong nhà
gōngbāolǎn
ôm đồm mọi việc ở công ty

Câu ví dụ

zàituánduìzǒngshìbāolǎn
Cô ấy hay ôm đồm mọi việc trong nhóm.
不要bù yào什么shén medōu大包大揽dà bāo dà lǎnyào学会xué huì分担fēn dān
Đừng ôm đồm mọi việc mà hãy chia sẻ với người khác.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ôm đồm mọi việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ôm đồm mọi việc" trong tiếng Trung là 大包大揽, đọc là dà bāo dà lǎn.
大包大揽 nghĩa là gì?
大包大揽 (dà bāo dà lǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ôm đồm mọi việc".
大包大揽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大包大揽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大包大揽 như thế nào?
Ví dụ: 她在团队里总是大包大揽。 (Cô ấy hay ôm đồm mọi việc trong nhóm.); 不要什么都大包大揽,要学会分担。 (Đừng ôm đồm mọi việc mà hãy chia sẻ với người khác.).

Muốn nhớ "大包大揽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí