"sinh viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh viên" trong tiếng Trung là 大学生, đọc là dà xué shēng.
大学生 nghĩa là gì?
大学生 (dà xué shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh viên".
大学生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大学生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大学生 như thế nào?
Ví dụ: 我是大学生。 (Tôi là sinh viên đại học.); 大学生正在复习考试。 (Sinh viên đang ôn thi.).