YiWordsYiWords

Cùng cách viết:同时

tóngshì

đồng nghiệp

danh từ tiếng Trung
同事 đồng nghiệp

Cụm từ thường dùng

xīntóngshì
đồng nghiệp mới
tóngshìzuò
hợp tác với đồng nghiệp

Câu ví dụ

hěnhuandetóngshì
Tôi rất quý đồng nghiệp của mình.
shìqīndetóngshì
Cô ấy là đồng nghiệp thân thiết của tôi.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"đồng nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng nghiệp" trong tiếng Trung là 同事, đọc là tóng shì.
同事 nghĩa là gì?
同事 (tóng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng nghiệp".
同事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同事 như thế nào?
Ví dụ: 我很喜欢我的同事。 (Tôi rất quý đồng nghiệp của mình.); 她是我亲密的同事。 (Cô ấy là đồng nghiệp thân thiết của tôi.).

Muốn nhớ "同事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí