"đồng nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng nghiệp" trong tiếng Trung là 同事, đọc là tóng shì.
同事 nghĩa là gì?
同事 (tóng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng nghiệp".
同事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同事 như thế nào?
Ví dụ: 我很喜欢我的同事。 (Tôi rất quý đồng nghiệp của mình.); 她是我亲密的同事。 (Cô ấy là đồng nghiệp thân thiết của tôi.).