YiWordsYiWords

míngxīng

ngôi sao

danh từ tiếng Trung
明星 ngôi sao

Cụm từ thường dùng

diànyǐngmíngxīng
ngôi sao điện ảnh
chàngmíngxīng
ngôi sao ca nhạc

Câu ví dụ

shìwèizhùmíngdemíngxīng
Cô ấy là một ngôi sao nổi tiếng.
梦想mèng xiǎng成为chéng wéi明星míng xīng
Anh ấy mơ ước trở thành ngôi sao.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"ngôi sao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngôi sao" trong tiếng Trung là 明星, đọc là míng xīng.
明星 nghĩa là gì?
明星 (míng xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngôi sao".
明星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明星 như thế nào?
Ví dụ: 她是一位著名的明星。 (Cô ấy là một ngôi sao nổi tiếng.); 他梦想成为明星。 (Anh ấy mơ ước trở thành ngôi sao.).

Muốn nhớ "明星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí