YiWordsYiWords

Cùng cách viết:四季伺机

tài xế

danh từ tiếng Trung
司机 tài xế

Cụm từ thường dùng

chūchē
tài xế taxi
chē
tài xế xe tải

Câu ví dụ

shìchūchē
Anh ấy là tài xế taxi.
kāichēhěnxiǎoxīn
Tài xế đang lái xe rất cẩn thận.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"tài xế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài xế" trong tiếng Trung là 司机, đọc là sī jī.
司机 nghĩa là gì?
司机 (sī jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài xế".
司机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 司机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 司机 như thế nào?
Ví dụ: 他是出租车司机。 (Anh ấy là tài xế taxi.); 司机开车很小心。 (Tài xế đang lái xe rất cẩn thận.).

Muốn nhớ "司机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí