YiWordsYiWords

zuòjiā

nhà văn

danh từ tiếng Trung
作家 nhà văn

Cụm từ thường dùng

zhùmíngzuòjiā
nhà văn nổi tiếng
zuòjiādezuòpǐn
tác phẩm của nhà văn

Câu ví dụ

shìwèiniánqīngzuòjiā
Cô ấy là một nhà văn trẻ.
huanzhèwèizuòjiādeshū
Tôi thích đọc sách của nhà văn này.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"nhà văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà văn" trong tiếng Trung là 作家, đọc là zuò jiā.
作家 nghĩa là gì?
作家 (zuò jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà văn".
作家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作家 như thế nào?
Ví dụ: 她是一位年轻作家。 (Cô ấy là một nhà văn trẻ.); 我喜欢读这位作家的书。 (Tôi thích đọc sách của nhà văn này.).

Muốn nhớ "作家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí