"nhà văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà văn" trong tiếng Trung là 作家, đọc là zuò jiā.
作家 nghĩa là gì?
作家 (zuò jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà văn".
作家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作家 như thế nào?
Ví dụ: 她是一位年轻作家。 (Cô ấy là một nhà văn trẻ.); 我喜欢读这位作家的书。 (Tôi thích đọc sách của nhà văn này.).