YiWordsYiWords

fēng

trời quang mây tạnh

cụm từ tiếng Trung
风和日丽 trời quang mây tạnh

Cụm từ thường dùng

fēngdetiān
trời quang mây tạnh đẹp
chūntiānfēng
trời quang mây tạnh vào xuân

Câu ví dụ

jīntiāntiānfēng
Hôm nay trời quang mây tạnh.
fēngshímenjiāoyóu
Chúng tôi đi dã ngoại khi trời quang mây tạnh.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"trời quang mây tạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trời quang mây tạnh" trong tiếng Trung là 风和日丽, đọc là fēng hé rì lì.
风和日丽 nghĩa là gì?
风和日丽 (fēng hé rì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trời quang mây tạnh".
风和日丽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风和日丽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风和日丽 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气风和日丽。 (Hôm nay trời quang mây tạnh.); 风和日丽时我们去郊游。 (Chúng tôi đi dã ngoại khi trời quang mây tạnh.).

Muốn nhớ "风和日丽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí