YiWordsYiWords

xìngcún

sống sót

động từ tiếng Trung
幸存 sống sót

Cụm từ thường dùng

shìxìngcún
sống sót sau tai nạn
xìngcún
cố gắng sống sót

Câu ví dụ

zhǐyǒuliǎngrénxìngcún
Chỉ có hai người sống sót.
zài地震dì zhènzhōng幸存xìng cún下来xià lái
Anh ấy đã sống sót sau trận động đất.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"sống sót" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sống sót" trong tiếng Trung là 幸存, đọc là xìng cún.
幸存 nghĩa là gì?
幸存 (xìng cún) trong tiếng Trung có nghĩa là "sống sót".
幸存 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幸存 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幸存 như thế nào?
Ví dụ: 只有两人幸存。 (Chỉ có hai người sống sót.); 他在地震中幸存下来。 (Anh ấy đã sống sót sau trận động đất.).

Muốn nhớ "幸存" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí